guaira falls

guaira falls

The Guaira Falls once thundered through a narrow gorge on the Paraná River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thác Guaira: Một thác nước lớn nằm trên biên giới giữa Brazil Paraguay. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải từ vựng thông dụng.

dụ sử dụng
  • (Thác Guaira từng một trong những thác nước mạnh nhất thế giới.)
  • (Việc xây dựng một con đập đã khiến Thác Guaira bị nhấn chìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the site of Guaira Falls": địa điểm của Thác Guaira.
    • The site of Guaira Falls is now part of a large reservoir. (Địa điểm của Thác Guaira hiện một phần của một hồ chứa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Guairá Falls: cách viết khác của "Guaira Falls" (Thác Guairá), thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha.
  • Salto del Guairá: tên gọi bằng tiếng Tây Ban Nha của thác nước này.
Từ đồng nghĩa
  • Sete Quedas: tên gọi bằng tiếng Bồ Đào Nha của Thác Guaira, nghĩa "Bảy Thác Ghềnh".
  • The Guairá Falls: biến thể tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây tên riêng của một địa điểm.